THỜI KHÓA BIỂU - LẦN 5 NĂM HỌC 2024-2025 (Dành cho HS)
Áp dụng từ thứ 2 ngày 17/02/2025
Tài liệu đính kèm: Tải về
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A1 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG NGÀY 17/2/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Lịch Sử | GDTC | GDTC | Tin học | Toán |
| 2 | Toán | Sinh học | Vật lí | GDĐP | GD QP-AN | Hóa học |
| 3 | HĐTN | Toán | Ngữ văn | Tin học | Ngoại ngữ | Ngữ văn |
| 4 | Vật lí | HĐTN | Ngoại ngữ | Ngoại ngữ | Toán | Vật lí |
| 5 | Hóa học | Hóa học | HĐTN | Lịch Sử | Ngữ văn | Sinh học |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A10 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG NGÀY 17/2/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Toán | GDĐP | Địa Lí | GDTC | Vật lí |
| 2 | Địa Lí | GDKT-PL | Ngữ văn | Vật lí | Lịch Sử | Toán |
| 3 | HĐTN | GDTC | Vật lí | Ngoại ngữ | Ngữ văn | GDKT-PL |
| 4 | Toán | Hóa học | GD QP-AN | HĐTN | Hóa học | Ngoại ngữ |
| 5 | Ngoại ngữ | Lịch Sử | HĐTN | Ngữ văn | Toán | Ngữ văn |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A11 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG NGÀY 17/2/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | GDTC | Ngoại ngữ | GD QP-AN | Ngữ văn | Địa Lí |
| 2 | Ngữ văn | Hóa học | Toán | HĐTN | Lịch Sử | Vật lí |
| 3 | Vật lí | HĐTN | Hóa học | Địa Lí | HĐTN | Ngữ văn |
| 4 | GDTC | Toán | Vật lí | Toán | GDKT-PL | GDĐP |
| 5 | Toán | GDKT-PL | Ngữ văn | Ngoại ngữ | Ngoại ngữ | Lịch Sử |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A12 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG NGÀY 17/2/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | GD QP-AN | GDTC | Ngoại ngữ | Công nghệ | Công nghệ |
| 2 | GDĐP | GDTC | Toán | Lịch Sử | Toán | Ngữ văn |
| 3 | CĐ Địa | Ngữ văn | Địa Lí | HĐTN | Ngữ văn | Địa Lí |
| 4 | Ngoại ngữ | Toán | Ngoại ngữ | Toán | Tin học | Lịch Sử |
| 5 | Ngữ văn | HĐTN | HĐTN | Tin học | Vật lí | Vật lí |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A13 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG NGÀY 17/2/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Toán | Toán | Vật lí | Toán | Công nghệ |
| 2 | Tin học | Địa Lí | Ngoại ngữ | Lịch Sử | Ngữ văn | Địa Lí |
| 3 | GDTC | GDTC | Ngữ văn | Ngoại ngữ | Địa Lí | GD QP-AN |
| 4 | HĐTN | Công nghệ | Tin học | HĐTN | Ngoại ngữ | Ngữ văn |
| 5 | Vật lí | Ngữ văn | GDĐP | Toán | Lịch Sử | HĐTN |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A14 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG NGÀY 17/2/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | HĐTN | Địa Lí | Lịch Sử | Ngoại ngữ | Địa Lí |
| 2 | CĐ Địa | Toán | GDĐP | HĐTN | GDTC | GDKT-PL |
| 3 | Ngữ văn | Ngữ văn | GDTC | Hóa học | GDKT-PL | Toán |
| 4 | Hóa học | GD QP-AN | Ngữ văn | Sinh học | Sinh học | HĐTN |
| 5 | Toán | Ngoại ngữ | Lịch Sử | Ngữ văn | Toán | Ngoại ngữ |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A2 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG NGÀY 17/2/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Hóa học | Vật lí | HĐTN | Vật lí | Toán |
| 2 | Ngoại ngữ | GDĐP | Sinh học | Ngữ văn | GDTC | GDTC |
| 3 | Toán | HĐTN | Ngữ văn | Lịch Sử | Sinh học | HĐTN |
| 4 | Hóa học | Toán | Lịch Sử | GD QP-AN | Toán | Hóa học |
| 5 | Ngữ văn | Tin học | Ngoại ngữ | Vật lí | Tin học | Ngoại ngữ |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A3 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG NGÀY 17/2/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Toán | Ngữ văn | Ngữ văn | Ngoại ngữ | HĐTN |
| 2 | Hóa học | Tin học | HĐTN | GDTC | GDĐP | Toán |
| 3 | Toán | Sinh học | GDTC | Ngoại ngữ | Toán | Vật lí |
| 4 | Sinh học | Hóa học | Vật lí | Hóa học | GD QP-AN | Ngữ văn |
| 5 | Tin học | Vật lí | Lịch Sử | HĐTN | Lịch Sử | Ngoại ngữ |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A4 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG NGÀY 17/2/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Toán | Lịch Sử | Ngoại ngữ | GDĐP | Tin học |
| 2 | Toán | Hóa học | GDTC | HĐTN | Hóa học | GD QP-AN |
| 3 | HĐTN | HĐTN | Toán | Toán | GDTC | Ngữ văn |
| 4 | Lịch Sử | Ngữ văn | Sinh học | Tin học | Vật lí | Ngoại ngữ |
| 5 | Ngữ văn | Sinh học | Vật lí | Vật lí | Ngoại ngữ | Hóa học |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A5 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG NGÀY 17/2/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Ngữ văn | Công nghệ | Vật lí | Lịch Sử | GDTC |
| 2 | Ngoại ngữ | Hóa học | Ngoại ngữ | Ngoại ngữ | Sinh học | Công nghệ |
| 3 | Ngữ văn | Toán | Lịch Sử | HĐTN | Toán | Toán |
| 4 | GD QP-AN | Sinh học | Ngữ văn | GDTC | HĐTN | Vật lí |
| 5 | Toán | Vật lí | HĐTN | Hóa học | GDĐP | Hóa học |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A6 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG NGÀY 17/2/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Tin học | Ngữ văn | HĐTN | Ngữ văn | GDKT-PL |
| 2 | GDTC | Vật lí | Hóa học | Ngữ văn | Ngoại ngữ | Ngữ văn |
| 3 | Toán | Toán | GD QP-AN | Toán | Vật lí | Hóa học |
| 4 | Ngoại ngữ | Ngoại ngữ | GDTC | Lịch Sử | Lịch Sử | GDĐP |
| 5 | HĐTN | HĐTN | Toán | Vật lí | GDKT-PL | Tin học |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A7 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG NGÀY 17/2/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Hóa học | Toán | Ngoại ngữ | Ngữ văn | Ngữ văn |
| 2 | GDĐP | HĐTN | HĐTN | Vật lí | Ngoại ngữ | Vật lí |
| 3 | Toán | Toán | Vật lí | Ngữ văn | GD QP-AN | GDTC |
| 4 | Tin học | GDKT-PL | Ngoại ngữ | GDKT-PL | GDTC | Tin học |
| 5 | Lịch Sử | Lịch Sử | Ngữ văn | Toán | Hóa học | HĐTN |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A8 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG NGÀY 17/2/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | GDKT-PL | GD QP-AN | Ngữ văn | Hóa học | HĐTN |
| 2 | Toán | Lịch Sử | GDTC | HĐTN | Ngữ văn | Tin học |
| 3 | Tin học | Vật lí | Hóa học | GDKT-PL | Ngoại ngữ | Ngoại ngữ |
| 4 | Ngữ văn | GDTC | Toán | Vật lí | HĐTN | Vật lí |
| 5 | Ngoại ngữ | Toán | GDĐP | Lịch Sử | Toán | Ngữ văn |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A9 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG NGÀY 17/2/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | GDĐP | Hóa học | Tin học | Lịch Sử | Hóa học |
| 2 | GD QP-AN | Toán | HĐTN | Toán | Ngữ văn | GDKT-PL |
| 3 | GDTC | Vật lí | Toán | GDTC | HĐTN | Ngữ văn |
| 4 | Ngữ văn | Tin học | Ngữ văn | Lịch Sử | Toán | Ngoại ngữ |
| 5 | HĐTN | GDKT-PL | Ngoại ngữ | Ngoại ngữ | Vật lí | Vật lí |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 11A1 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG NGÀY 17/2/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Ngoại ngữ | GD QP-AN | GDĐP | Toán | Ngữ văn |
| 2 | Vật lí | Lịch Sử | Vật lí | HĐTN | Toán | Sinh học |
| 3 | Ngữ văn | Ngữ văn | GDTC | Sinh học | Hóa học | Vật lí |
| 4 | Toán | Hóa học | Địa Lí | GDTC | Địa Lí | HĐTN |
| 5 | Toán | HĐTN | Hóa học | Ngoại ngữ | Ngoại ngữ | Lịch Sử |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 11A10 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG NGÀY 17/2/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Toán | Hóa học | Toán | GDTC | Vật lí |
| 2 | HĐTN | Vật lí | Lịch Sử | Ngữ văn | Lịch Sử | GDTC |
| 3 | Vật lí | GDĐP | Toán | Hóa học | Ngữ văn | Ngữ văn |
| 4 | Toán | Ngoại ngữ | Ngữ văn | Ngoại ngữ | Ngoại ngữ | HĐTN |
| 5 | Tin học | Tin học | GD QP-AN | HĐTN | Công nghệ | Công nghệ |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 11A11 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG NGÀY 17/2/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Ngữ văn | Lịch Sử | Toán | Ngữ văn | Lịch Sử |
| 2 | GD QP-AN | Toán | HĐTN | HĐTN | Địa Lí | Ngữ văn |
| 3 | CĐ Địa | GDKT-PL | Ngoại ngữ | GDĐP | Toán | Toán |
| 4 | Ngữ văn | Công nghệ | GDTC | Ngoại ngữ | HĐTN | GDTC |
| 5 | Địa Lí | Sinh học | Công nghệ | Sinh học | Ngoại ngữ | GDKT-PL |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 11A12 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG NGÀY 17/2/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | GDĐP | Vật lí | HĐTN | HĐTN | Ngữ văn |
| 2 | GDTC | Toán | Ngoại ngữ | Ngoại ngữ | GDKT-PL | HĐTN |
| 3 | Ngữ văn | Ngữ văn | GDKT-PL | GDTC | Vật lí | Vật lí |
| 4 | Tin học | Địa Lí | GD QP-AN | Ngữ văn | Ngoại ngữ | Địa Lí |
| 5 | Toán | Lịch Sử | Toán | Toán | Tin học | Lịch Sử |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 11A13 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG NGÀY 17/2/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | GDTC | HĐTN | GDTC | Ngữ văn | Địa Lí |
| 2 | GDKT-PL | Toán | Tin học | GDKT-PL | Tin học | Ngữ văn |
| 3 | HĐTN | Vật lí | Lịch Sử | GD QP-AN | Ngoại ngữ | GDĐP |
| 4 | Toán | Ngoại ngữ | Ngữ văn | Ngoại ngữ | Vật lí | Toán |
| 5 | Lịch Sử | Ngữ văn | Toán | HĐTN | Địa Lí | Vật lí |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 11A14 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG NGÀY 17/2/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Địa Lí | HĐTN | Ngữ văn | Ngoại ngữ | Ngữ văn |
| 2 | Toán | GDTC | GDKT-PL | Toán | Vật lí | Toán |
| 3 | HĐTN | Lịch Sử | Tin học | GDKT-PL | GDĐP | Địa Lí |
| 4 | GD QP-AN | Toán | GDTC | Vật lí | Tin học | Ngoại ngữ |
| 5 | Ngữ văn | Ngoại ngữ | Vật lí | Lịch Sử | Ngữ văn | HĐTN |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 11A2 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG NGÀY 17/2/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Hóa học | Vật lí | Ngoại ngữ | Toán | GDTC |
| 2 | Ngoại ngữ | Ngữ văn | HĐTN | Hóa học | Ngữ văn | Lịch Sử |
| 3 | HĐTN | Địa Lí | GDTC | Toán | Ngoại ngữ | GDĐP |
| 4 | Toán | Vật lí | Toán | Địa Lí | Lịch Sử | Vật lí |
| 5 | GD QP-AN | HĐTN | Sinh học | Sinh học | Hóa học | Ngữ văn |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 11A3 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG NGÀY 17/2/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Ngoại ngữ | GDTC | HĐTN | Hóa học | Lịch Sử |
| 2 | HĐTN | Hóa học | GD QP-AN | Vật lí | GDTC | HĐTN |
| 3 | Ngoại ngữ | Sinh học | Vật lí | Ngoại ngữ | Lịch Sử | Vật lí |
| 4 | Hóa học | GDĐP | Sinh học | Địa Lí | Ngữ văn | Toán |
| 5 | Ngữ văn | Toán | Ngữ văn | Toán | Toán | Địa Lí |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 11A4 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG NGÀY 17/2/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | HĐTN | GDTC | GDTC | Tin học | Ngoại ngữ |
| 2 | Lịch Sử | Ngoại ngữ | Toán | GDKT-PL | HĐTN | Toán |
| 3 | Tin học | Vật lí | HĐTN | Hóa học | Hóa học | Lịch Sử |
| 4 | Ngữ văn | Hóa học | Vật lí | Ngữ văn | Toán | Vật lí |
| 5 | GDĐP | Toán | GDKT-PL | GD QP-AN | Ngoại ngữ | Ngữ văn |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 11A5 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG NGÀY 17/2/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Vật lí | GDKT-PL | Ngoại ngữ | HĐTN | Toán |
| 2 | Lịch Sử | Tin học | Toán | Toán | GDTC | Vật lí |
| 3 | Hóa học | GDĐP | Lịch Sử | HĐTN | Ngữ văn | Tin học |
| 4 | Vật lí | Ngữ văn | Hóa học | GDTC | Ngoại ngữ | GD QP-AN |
| 5 | Ngữ văn | Toán | HĐTN | Hóa học | GDKT-PL | Ngoại ngữ |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 11A6 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG NGÀY 17/2/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Vật lí | HĐTN | Sinh học | Vật lí | GD QP-AN |
| 2 | Sinh học | Công nghệ | GDTC | Ngoại ngữ | HĐTN | Lịch Sử |
| 3 | Ngữ văn | Ngoại ngữ | Toán | Ngữ văn | Ngoại ngữ | Ngữ văn |
| 4 | GDTC | Toán | Công nghệ | Lịch Sử | Ngữ văn | GDĐP |
| 5 | Toán | HĐTN | Vật lí | Hóa học | Toán | Hóa học |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 11A7 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG NGÀY 17/2/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Ngữ văn | Lịch Sử | GD QP-AN | Ngoại ngữ | Vật lí |
| 2 | Ngữ văn | Công nghệ | Công nghệ | HĐTN | Ngữ văn | Toán |
| 3 | Lịch Sử | HĐTN | Vật lí | GDTC | Tin học | GDTC |
| 4 | Ngoại ngữ | Toán | Toán | Toán | Hóa học | Ngoại ngữ |
| 5 | HĐTN | Vật lí | Ngữ văn | Hóa học | GDĐP | Tin học |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 11A8 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG NGÀY 17/2/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Toán | Vật lí | Vật lí | Lịch Sử | Toán |
| 2 | Ngữ văn | Ngoại ngữ | GDTC | GDĐP | Ngoại ngữ | GD QP-AN |
| 3 | GDTC | Tin học | Công nghệ | HĐTN | Hóa học | Ngữ văn |
| 4 | Ngoại ngữ | Lịch Sử | Hóa học | Toán | Toán | Công nghệ |
| 5 | HĐTN | Ngữ văn | Tin học | Ngữ văn | HĐTN | Vật lí |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 11A9 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG NGÀY 17/2/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Hóa học | Công nghệ | GDĐP | GDTC | Tin học |
| 2 | Toán | Vật lí | Ngữ văn | GDTC | Vật lí | Vật lí |
| 3 | GD QP-AN | Toán | HĐTN | Ngữ văn | Lịch Sử | HĐTN |
| 4 | Ngữ văn | Tin học | Toán | Hóa học | Công nghệ | Ngữ văn |
| 5 | Ngoại ngữ | Ngoại ngữ | Lịch Sử | Ngoại ngữ | HĐTN | Toán |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 12A1 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG NGÀY 17/2/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Tin học | Tin học | Vật lí | Sinh học | HĐTN |
| 2 | Toán | GD QP-AN | Lịch Sử | Ngữ văn | Vật lí | Sinh học |
| 3 | Ngữ văn | GDTC | Ngoại ngữ | Hóa học | GDTC | Ngoại ngữ |
| 4 | HĐTN | Toán | HĐTN | Toán | Ngữ văn | GDĐP |
| 5 | Hóa học | Vật lí | Hóa học | Ngoại ngữ | | Toán |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 12A10 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG NGÀY 17/2/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | HĐTN | HĐTN | GDTC | Ngữ văn | Ngoại ngữ |
| 2 | Công nghệ | Vật lí | Địa Lí | Công nghệ | Ngoại ngữ | HĐTN |
| 3 | Sinh học | Ngữ văn | Ngữ văn | Vật lí | Sinh học | Vật lí |
| 4 | Ngữ văn | Địa Lí | GDĐP | Toán | Lịch Sử | GDTC |
| 5 | Toán | Toán | Toán | Ngoại ngữ | | GD QP-AN |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 12A11 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG NGÀY 17/2/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | HĐTN | Hóa học | Toán | Địa Lí | Lịch Sử |
| 2 | Ngoại ngữ | Hóa học | Ngoại ngữ | HĐTN | GDTC | Toán |
| 3 | HĐTN | Toán | Địa Lí | GD QP-AN | GDKT-PL | GDTC |
| 4 | Hóa học | Ngữ văn | Toán | Ngữ văn | Công nghệ | Ngoại ngữ |
| 5 | Ngữ văn | Công nghệ | Ngữ văn | GDKT-PL | | GDĐP |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 12A12 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG NGÀY 17/2/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Lịch Sử | Ngoại ngữ | Hóa học | HĐTN | HĐTN |
| 2 | GDĐP | Toán | Hóa học | Toán | Ngữ văn | GDTC |
| 3 | GDTC | Hóa học | Ngữ văn | HĐTN | Địa Lí | Địa Lí |
| 4 | GDKT-PL | Công nghệ | GDKT-PL | GD QP-AN | Ngoại ngữ | Toán |
| 5 | Ngoại ngữ | Ngữ văn | Toán | Công nghệ | | Ngữ văn |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 12A2 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG NGÀY 17/2/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | HĐTN | Ngữ văn | Toán | GD QP-AN | Hóa học |
| 2 | Vật lí | Toán | Tin học | Vật lí | Toán | Sinh học |
| 3 | Ngoại ngữ | Ngữ văn | Toán | GDTC | HĐTN | Ngữ văn |
| 4 | Lịch Sử | Tin học | HĐTN | Hóa học | GDTC | Vật lí |
| 5 | Sinh học | Hóa học | Ngoại ngữ | GDĐP | | Ngoại ngữ |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 12A3 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG NGÀY 17/2/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Vật lí | HĐTN | GDTC | Hóa học | Toán |
| 2 | Vật lí | GDĐP | Ngữ văn | GD QP-AN | Toán | HĐTN |
| 3 | Hóa học | Tin học | Sinh học | HĐTN | Ngữ văn | Ngoại ngữ |
| 4 | CĐ Toán | Lịch Sử | Tin học | Vật lí | GDTC | Ngữ văn |
| 5 | Ngoại ngữ | Toán | Ngoại ngữ | Hóa học | | Sinh học |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 12A4 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG NGÀY 17/2/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | GDĐP | HĐTN | Ngữ văn | HĐTN | Toán |
| 2 | Tin học | Hóa học | Vật lí | GDTC | GD QP-AN | Vật lí |
| 3 | Lịch Sử | HĐTN | Toán | Sinh học | GDTC | Hóa học |
| 4 | Vật lí | Sinh học | Ngoại ngữ | Ngoại ngữ | Hóa học | Ngữ văn |
| 5 | Toán | Tin học | Ngữ văn | Toán | | Ngoại ngữ |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 12A5 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG NGÀY 17/2/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Vật lí | Toán | Ngoại ngữ | Vật lí | GDĐP |
| 2 | Ngữ văn | Ngữ văn | Ngoại ngữ | Hóa học | HĐTN | Lịch Sử |
| 3 | GDKT-PL | Công nghệ | Hóa học | HĐTN | Ngoại ngữ | Công nghệ |
| 4 | GDTC | Toán | HĐTN | GDTC | Toán | GD QP-AN |
| 5 | Vật lí | Hóa học | Ngữ văn | Toán | | GDKT-PL |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 12A6 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG NGÀY 17/2/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Hóa học | Ngữ văn | Ngoại ngữ | GDKT-PL | GDTC |
| 2 | Ngoại ngữ | Ngữ văn | HĐTN | GD QP-AN | Hóa học | GDKT-PL |
| 3 | Toán | Toán | GDTC | Ngữ văn | Vật lí | Toán |
| 4 | Vật lí | Vật lí | Lịch Sử | Hóa học | HĐTN | Ngoại ngữ |
| 5 | GDĐP | Công nghệ | Công nghệ | Toán | | HĐTN |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 12A7 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG NGÀY 17/2/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Toán | Ngữ văn | HĐTN | Ngữ văn | GDTC |
| 2 | GDKT-PL | HĐTN | Toán | Toán | Vật lí | Ngữ văn |
| 3 | Tin học | GD QP-AN | Tin học | Ngoại ngữ | Toán | GDĐP |
| 4 | Ngoại ngữ | GDTC | Ngoại ngữ | Vật lí | GDKT-PL | Lịch Sử |
| 5 | Vật lí | Địa Lí | HĐTN | Ngữ văn | | Địa Lí |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 12A8 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG NGÀY 17/2/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | HĐTN | GDTC | GDĐP | GDTC | Ngữ văn |
| 2 | Ngữ văn | Lịch Sử | HĐTN | Ngữ văn | Ngoại ngữ | Địa Lí |
| 3 | Ngoại ngữ | GDKT-PL | GD QP-AN | Vật lí | HĐTN | Toán |
| 4 | Toán | Vật lí | Ngữ văn | Toán | Vật lí | GDKT-PL |
| 5 | Tin học | Toán | Tin học | Địa Lí | | Ngoại ngữ |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 12A9 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG NGÀY 17/2/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Toán | GDĐP | Vật lí | Toán | GD QP-AN |
| 2 | Lịch Sử | Tin học | Ngữ văn | Ngoại ngữ | Ngoại ngữ | Toán |
| 3 | HĐTN | Địa Lí | Ngoại ngữ | GDTC | Ngữ văn | HĐTN |
| 4 | Tin học | GDTC | Địa Lí | GDKT-PL | Vật lí | GDKT-PL |
| 5 | CĐ Toán | Ngữ văn | HĐTN | Ngữ văn | | Vật lí |
Tin mới
THÔNG BÁO LỊCH NGHỈ TẾT NGUYÊN ĐÁN 2026(02/02/2026)
QUYẾT ĐỊNH PHÊ DUYỆT KẾ HOẠCH TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 TRUNG HỌC PHỔ THÔNG TỈNH HƯNG YÊN NĂM HỌC 2026-2027(29/01/2026)
TRƯỜNG THPT MỸ HÀO VINH DANH HỌC SINH VÀ CÁC THẦY CÔ HƯỚNG DẪN HỌC SINH ĐẠT GIẢI TRONG KỲ THI CHỌN HỌC SINH GIỎI CẤP TỈNH THPT NĂM HỌC 2025-2026(19/01/2026)
HỌC SINH TRƯỜNG THPT MỸ HÀO ĐOẠT GIẢI TRONG KỲ THI CHỌN HỌC SINH GIỎI QUỐC GIA THPT NĂM HỌC 2025 - 2026(19/01/2026)
HỌC SINH TRƯỜNG THPT MỸ HÀO ĐẠT KẾT QUẢ CAO TRONG KỲ THI CHỌN HỌC SINH GIỎI CẤP TỈNH NĂM HỌC 2025-2026(17/01/2026)
THỜI KHÓA BIỂU SỐ 9 NĂM HỌC 2025-2026 (DÀNH CHO GIÁO VIÊN)(16/01/2026)
THỜI KHÓA BIỂU SỐ 9 NĂM HỌC 2025-2026 (DÀNH CHO HỌC SINH)(16/01/2026)
THÔNG BÁO LỊCH NGHỈ TẾT DƯƠNG LỊCH 2026(30/12/2025)
HỘI THAO GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG – AN NINH TRƯỜNG THPT MỸ HÀO: SỐNG LẠI HÀO KHÍ CÁCH MẠNG GIỮA THỜI ĐẠI MỚI(20/12/2025)
CÔNG TY DORCO TRAO HỌC BỔNG CHO HỌC SINH CÓ THÀNH TÍCH HỌC TẬP TỐT CỦA TRƯỜNG THPT MỸ HÀO LẦN THỨ NHẤT NĂM HỌC 2025 – 2026(18/12/2025)
HỌC SINH TRƯỜNG THPT MỸ HÀO ĐẠT THÀNH TÍCH CAO TẠI CUỘC THI KHOA HỌC KỸ THUẬT DÀNH CHO HỌC SINH TRUNG HỌC TỈNH HƯNG YÊN, NĂM HỌC 2025-2026(14/12/2025)
THỜI KHÓA BIỂU SỐ 8 NĂM HỌC 2025-2026 (DÀNH CHO HỌC SINH)(12/12/2025)
THỜI KHÓA BIỂU SỐ 8 NĂM HỌC 2025-2026 (DÀNH CHO GIÁO VIÊN)(12/12/2025)
Hành trình thiện nguyện: từ trường THPT Mỹ Hào (Hưng Yên) đến Trường THPT Lục Khu (Cao Bằng)(08/12/2025)
HỘI THẢO VỀ CHỦ ĐỀ ỨNG DỤNG TRÍ TUỆ NHÂN TẠO (AI) TRONG DẠY HỌC VÀ KIỂM TRA ĐÁNH GIÁ(28/11/2025)
THỜI KHÓA BIỂU SỐ 7 NĂM HỌC 2025-2026 (DÀNH CHO HỌC SINH)(28/11/2025)
THỜI KHÓA BIỂU SỐ 7 NĂM HỌC 2025-2026 (DÀNH CHO GIÁO VIÊN)(28/11/2025)
LỄ KỈ NIỆM 43 NĂM NGÀY NHÀ GIÁO VIỆT NAM CỦA TRƯỜNG THPT MỸ HÀO(20/11/2025)
HỘI CHỢ TỪ THIỆN– TRƯỜNG THPT MỸ HÀO LAN TỎA YÊU THƯƠNG(19/11/2025)
HỘI THI GIÁO VIÊN DẠY GIỎI TRƯỜNG THPT MỸ HÀO NĂM HỌC 2025-2026(15/11/2025)
THỜI KHÓA BIỂU SỐ 6 BUỔI 1 NĂM HỌC 2025-2026 (DÀNH CHO HỌC SINH)(07/11/2025)
THỜI KHÓA BIỂU SỐ 6 BUỔI 1 NĂM HỌC 2025-2026 (DÀNH CHO GIÁO VIÊN)(07/11/2025)
HỘI NGHỊ CÁN BỘ, VIÊN CHỨC VÀ NGƯỜI LAO ĐỘNG TRƯỜNG THPT MỸ HÀO, NĂM HỌC 2025-2026(30/10/2025)
CUỘC THI KHOA HỌC KỸ THUẬT DÀNH CHO HỌC SINH NĂM HỌC 2025–2026(20/10/2025)
THỜI KHÓA BIỂU SỐ 5 BUỔI 1 NĂM HỌC 2025-2026 (DÀNH CHO HỌC SINH)(17/10/2025)
THỜI KHÓA BIỂU SỐ 5 BUỔI 1 NĂM HỌC 2025-2026 (DÀNH CHO GIÁO VIÊN)(17/10/2025)
THẦY VÀ TRÒ TRƯỜNG THPT MỸ HÀO CHUNG TAY ỦNG HỘ ĐỒNG BÀO VƯỢT QUA BÃO LŨ(13/10/2025)
TRẢI NGHIỆM KHÔNG GIAN “VUI TẾT TRUNG THU NĂM 2025”(06/10/2025)
Cuộc thi Hùng biện tiếng Anh năm 2025 (My Hao English Speaking Contest 2025)(04/10/2025)
TRƯỜNG THPT MỸ HÀO HƯỞNG ỨNG THỬ THÁCH “S-RACE SCHOOL ONLINE 2025”(02/10/2025)
THỜI KHÓA BIỂU SỐ 4 BUỔI 1 NĂM HỌC 2025-2026 (DÀNH CHO HỌC SINH)(04/10/2025)
THỜI KHÓA BIỂU SỐ 4 BUỔI 1 NĂM HỌC 2025-2026 (DÀNH CHO GIÁO VIÊN)(04/10/2025)
Chương trình công tác tháng 10 năm học 2025-2026(29/09/2025)
THỜI KHÓA BIỂU SỐ 3 BUỔI 1 NĂM HỌC 2025-2026 (DÀNH CHO GIÁO VIÊN)(26/09/2025)
THỜI KHÓA BIỂU SỐ 3 BUỔI 1 NĂM HỌC 2025-2026 (DÀNH CHO HỌC SINH)(26/09/2025)
THÔNG BÁO VỀ VIỆC THỰC HIỆN CÁC KHOẢN THU ĐẦU NĂM HỌC 2025-2026(24/09/2025)
CHƯƠNG TRÌNH TUYÊN TRUYỀN GIÁO DỤC PHÁP LUẬT VỀ AN TOÀN GIAO THÔNG VÀ PHÒNG CHỐNG BẠO LỰC HỌC ĐƯỜNG(22/09/2025)
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI 1 SỐ 2 NĂM HỌC 2025-2026 (DÀNH CHO GIÁO VIÊN)(20/09/2025)
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI 1 SỐ 2 NĂM HỌC 2025-2026 (DÀNH CHO HỌC SINH)(20/09/2025)
HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM HƯỚNG TỚI KỶ NIỆM 80 NĂM CÁCH MẠNG THÁNG TÁM THÀNH CÔNG VÀ QUỐC KHÁNH 2/9(15/09/2025)
SINH HOẠT ĐẢNG BỘ THÁNG 9 CỦA ĐẢNG BỘ TRƯỜNG THPT MỸ HÀO(07/09/2025)
LỄ KHAI GIẢNG NĂM HỌC 2025 – 2026(05/09/2025)
THỜI KHÓA BIỂU SỐ 1 NĂM HỌC 2025-2026 (DÀNH CHO GIÁO VIÊN)(03/09/2025)
THỜI KHÓA BIỂU SỐ 1 NĂM HỌC 2025-2026 (DÀNH CHO HỌC SINH)(03/09/2025)
HƯỚNG DẪN PHÚC KHẢO BÀI THI KỲ THI TỐT NGHIỆP THPT NĂM 2025(17/07/2025)
THÔNG BÁO THỜI GIAN VÀ ĐỊA CHỈ TRA CỨU ĐIỂM THI TN THPT NĂM 2025(16/07/2025)
KẾ HOẠCH NHẬP HỌC CHO HỌC SINH LỚP 10 NĂM HỌC 2025-2026(19/06/2025)
THÔNG BÁO VỀ VIỆC NHẬP HỌC CỦA HỌC SINH TRÚNG TUYỂN VÀO LỚP 10 NĂM HỌC 2025-2026(18/06/2025)
PHIẾU ĐĂNG KÍ NGUYỆN VỌNG TỔ HỢP MÔN HỌC LỰA CHỌN(17/06/2025)
THÔNG BÁO V/V PHÚC KHẢO ĐIỂM BÀI THI VÀ ĐĂNG KÍ XÉT TUYỂN ĐỢT 2 KỲ THI TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 THPT NĂM HỌC 2025-2026(13/06/2025)
THÔNG BÁO ĐIỂM CHUẨN TRÚNG TUYỂN KỲ THI TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 THPT NĂM HỌC 2025-2026(13/06/2025)
LỄ TỔNG KẾT NĂM HỌC 2024-2025 TRƯỜNG THPT MỸ HÀO(26/05/2025)
QUY CHẾ XẾP LỚP HỌC SINH LỚP 10 THEO NHÓM NĂM HỌC 2025-2026(17/04/2025)
Tổng Bí thư: Tập trung giải quyết dứt điểm 220 vụ việc khiếu nại, tố cáo kéo dài trong quý II/2025(17/05/2025)
Công ty Dorco Vina trao học bổng lần thứ 2, năm học 2024-2025 cho học sinh trường THPT Mỹ Hào(12/05/2025)
Tuyên truyền về phòng chống HIV/AIDS cho học sinh(12/05/2025)
Tổng Bí thư Tô Lâm: Nước Việt Nam là một, dân tộc Việt Nam là mộ(05/05/2025)
THỜI KHÓA BIỂU - LẦN 9 NH 2024-2025 (Dành cho HS)(18/04/2025)
THỜI KHÓA BIỂU - LẦN 9 NH 2024-2025 (Dành cho GV)(18/04/2025)
QUYẾT ĐỊNH THÀNH LẬP HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 NĂM HỌC 2025-2026(14/04/2025)
THỜI KHÓA BIỂU - LẦN 8 NH 2024-2025 (Dành cho HS)(10/04/2025)
THỜI KHÓA BIỂU - LẦN 8 NH 2024-2025 (Dành cho GV)(10/04/2025)
KẾ HOẠCH TỔ CHỨC DẠY HỌC LỚP 10 NĂM HỌC 2025-2026(10/04/2025)
KẾ HOẠCH TUYỂN SINH LỚP 10 NĂM HỌC 2025-2026(10/04/2025)
HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM TÌM HIỂU CÁC DI TÍCH LỊCH SỬ TẠI ĐỊA PHƯƠNG(09/04/2025)
HỘI THẢO CỦA TRƯỜNG THPT MỸ HÀO VỀ THI TỐT NGHIỆP VÀ XÉT TUYỂN ĐẠI HỌC NĂM 2025(05/04/2025)
LỄ KỶ NIỆM NGÀY 26 THÁNG 3 NĂM 2025(28/03/2025)
NGÀY HỘI STEM NĂM HỌC 2024-2025(28/03/2025)
KẾT LUẬN THANH TRA TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG MỸ HÀO, NĂM HỌC 2024-2025(25/03/2025)
Học sinh trường THPT Mỹ Hào tham dự Cuộc thi Khoa học kỹ thuật cấp quốc gia dành cho học sinh trung học năm học 2024-2025(21/03/2025)
CUỘC THI 'VŨ ĐIỆU SẮC MÀU'(22/03/2025)
GIẢI BÓNG CHUYỀN HƠI DÀNH CHO HỌC SINH NĂM HỌC 2024-2025(10/03/2025)
HỘI NGHỊ TUYÊN DƯƠNG, KHEN THƯỞNG HỌC SINH ĐẠT GIẢI, GIÁO VIÊN CÓ HỌC SINH ĐẠT GIẢI HỌC SINH GIỎI CẤP TỈNH NĂM HỌC 2024-2025(14/03/2025)
KẾ HOẠCH THỰC HIỆN CÔNG TÁC PHÒNG, CHỐNG THAM NHŨNG, TIÊU CỰC NĂM 2025(18/03/2025)