THỜI KHÓA BIỂU - LẦN 6 NĂM HỌC 2024-2025 (Dành cho HS)
Thực hiện từ thứ 2 ngày 28/02/2025
Tài liệu đính kèm: Tải về
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A1 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 03/03/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Tin học | GDTC | GDĐP | Vật lí | Lịch Sử |
| 2 | Toán | Toán | Vật lí | Tin học | Ngoại ngữ | Toán |
| 3 | Ngoại ngữ | Hóa học | HĐTN | GDTC | Toán | Hóa học |
| 4 | Sinh học | Ngoại ngữ | Hóa học | HĐTN | GD QP-AN | Vật lí |
| 5 | HĐTN | Lịch Sử | Ngữ văn | Ngữ văn | Sinh học | Ngữ văn |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A10 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 03/03/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Hóa học | GDTC | Vật lí | Địa Lí | HĐTN |
| 2 | HĐTN | GDTC | Hóa học | Toán | Lịch Sử | Địa Lí |
| 3 | Ngoại ngữ | HĐTN | GDKT-PL | Ngoại ngữ | GDĐP | Ngữ văn |
| 4 | Vật lí | GDKT-PL | Ngữ văn | GD QP-AN | Ngữ văn | Ngoại ngữ |
| 5 | Toán | Toán | Vật lí | Ngữ văn | Toán | Lịch Sử |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A11 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 03/03/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | GDKT-PL | Ngữ văn | Toán | GDTC | GDĐP |
| 2 | Ngoại ngữ | Ngoại ngữ | GDTC | Vật lí | Vật lí | GD QP-AN |
| 3 | Ngữ văn | Toán | Vật lí | HĐTN | Ngoại ngữ | Địa Lí |
| 4 | Lịch Sử | Hóa học | Lịch Sử | Địa Lí | GDKT-PL | Ngữ văn |
| 5 | Toán | Ngữ văn | Toán | Hóa học | HĐTN | HĐTN |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A12 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 03/03/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Toán | Địa Lí | Toán | Công nghệ | Ngữ văn |
| 2 | CĐ Địa | Ngữ văn | Lịch Sử | Vật lí | GDTC | GDĐP |
| 3 | HĐTN | GDTC | Ngữ văn | Lịch Sử | Ngữ văn | Địa Lí |
| 4 | Toán | Tin học | Công nghệ | HĐTN | HĐTN | GD QP-AN |
| 5 | Ngoại ngữ | Vật lí | Ngoại ngữ | Tin học | Toán | Ngoại ngữ |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A13 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 03/03/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Ngữ văn | Lịch Sử | GDTC | Ngoại ngữ | Vật lí |
| 2 | Tin học | Công nghệ | Toán | Toán | Tin học | Ngữ văn |
| 3 | Địa Lí | Lịch Sử | Địa Lí | HĐTN | GD QP-AN | Toán |
| 4 | HĐTN | GDTC | Ngữ văn | GDĐP | Ngữ văn | Địa Lí |
| 5 | Ngoại ngữ | Ngoại ngữ | Công nghệ | Vật lí | Toán | HĐTN |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A14 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 03/03/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Toán | GDĐP | Hóa học | Toán | Toán |
| 2 | Hóa học | HĐTN | Địa Lí | Lịch Sử | HĐTN | Ngoại ngữ |
| 3 | CĐ Địa | Ngoại ngữ | Lịch Sử | HĐTN | Ngữ văn | Ngữ văn |
| 4 | GDTC | GD QP-AN | GDTC | Ngoại ngữ | Sinh học | Sinh học |
| 5 | Toán | GDKT-PL | Ngữ văn | Ngữ văn | GDKT-PL | Địa Lí |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A2 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 03/03/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | HĐTN | Ngữ văn | Ngữ văn | Lịch Sử | HĐTN |
| 2 | Toán | Hóa học | GD QP-AN | HĐTN | GDTC | Tin học |
| 3 | Hóa học | Lịch Sử | Ngoại ngữ | Vật lí | Hóa học | GDTC |
| 4 | Ngoại ngữ | Toán | Vật lí | Ngoại ngữ | Tin học | GDĐP |
| 5 | Vật lí | Sinh học | Sinh học | Toán | Ngữ văn | Toán |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A3 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 03/03/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Lịch Sử | HĐTN | GD QP-AN | Tin học | Hóa học |
| 2 | Sinh học | GDĐP | GDTC | Hóa học | Toán | Ngoại ngữ |
| 3 | Toán | Hóa học | Ngữ văn | Ngoại ngữ | Ngữ văn | Toán |
| 4 | GDTC | Toán | Vật lí | Ngữ văn | Vật lí | Vật lí |
| 5 | Lịch Sử | Tin học | Sinh học | HĐTN | Ngoại ngữ | HĐTN |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A4 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 03/03/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Lịch Sử | GD QP-AN | HĐTN | GDTC | GDTC |
| 2 | HĐTN | Toán | Toán | Ngoại ngữ | GDĐP | Lịch Sử |
| 3 | Toán | Tin học | Hóa học | Toán | Vật lí | Tin học |
| 4 | Sinh học | Hóa học | Ngữ văn | Vật lí | Ngoại ngữ | Hóa học |
| 5 | Ngữ văn | HĐTN | Vật lí | Sinh học | Ngữ văn | Ngoại ngữ |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A5 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 03/03/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Hóa học | Ngoại ngữ | Ngoại ngữ | Hóa học | HĐTN |
| 2 | GD QP-AN | Lịch Sử | HĐTN | GDTC | Sinh học | GDTC |
| 3 | Ngoại ngữ | Công nghệ | Sinh học | Toán | Vật lí | Vật lí |
| 4 | Toán | Ngữ văn | GDĐP | HĐTN | Toán | Toán |
| 5 | Hóa học | Vật lí | Ngữ văn | Lịch Sử | Công nghệ | Ngữ văn |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A6 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 03/03/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Ngoại ngữ | Hóa học | GDKT-PL | Hóa học | Tin học |
| 2 | Lịch Sử | Toán | Toán | Toán | Toán | HĐTN |
| 3 | GD QP-AN | Vật lí | GDTC | Ngoại ngữ | GDKT-PL | Ngữ văn |
| 4 | HĐTN | GDTC | Ngữ văn | Tin học | Ngữ văn | Ngoại ngữ |
| 5 | Ngữ văn | GDĐP | Lịch Sử | HĐTN | Vật lí | Vật lí |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A7 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 03/03/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Toán | Hóa học | Lịch Sử | GDKT-PL | Ngoại ngữ |
| 2 | GDTC | Vật lí | HĐTN | Toán | Ngữ văn | GDĐP |
| 3 | Ngữ văn | HĐTN | Vật lí | Ngữ văn | GDTC | GD QP-AN |
| 4 | Toán | Lịch Sử | Toán | Ngoại ngữ | Ngoại ngữ | Tin học |
| 5 | Tin học | Hóa học | Ngữ văn | Vật lí | HĐTN | GDKT-PL |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A8 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 03/03/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | GDTC | Ngữ văn | Tin học | Lịch Sử | Ngoại ngữ |
| 2 | GDTC | GDĐP | Vật lí | GDKT-PL | Ngữ văn | Ngữ văn |
| 3 | Toán | Vật lí | Toán | Toán | Tin học | HĐTN |
| 4 | Ngữ văn | Ngoại ngữ | GD QP-AN | Lịch Sử | HĐTN | GDKT-PL |
| 5 | Hóa học | Toán | Hóa học | HĐTN | Ngoại ngữ | Vật lí |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 10A9 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 03/03/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Vật lí | Toán | GDTC | Ngữ văn | Ngữ văn |
| 2 | Ngữ văn | Tin học | Ngoại ngữ | Ngữ văn | GD QP-AN | Vật lí |
| 3 | Lịch Sử | Toán | HĐTN | GDKT-PL | Ngoại ngữ | GDKT-PL |
| 4 | Tin học | Lịch Sử | GDTC | Vật lí | Toán | HĐTN |
| 5 | Toán | Hóa học | GDĐP | Ngoại ngữ | HĐTN | Hóa học |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 11A1 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 03/03/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | GDTC | Ngữ văn | Lịch Sử | Toán | Ngữ văn |
| 2 | Địa Lí | Hóa học | HĐTN | Hóa học | Toán | Ngoại ngữ |
| 3 | Hóa học | Ngữ văn | GDTC | GD QP-AN | Sinh học | Sinh học |
| 4 | Toán | HĐTN | GDĐP | Ngoại ngữ | Ngoại ngữ | Vật lí |
| 5 | Toán | Vật lí | Vật lí | Địa Lí | Lịch Sử | HĐTN |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 11A10 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 03/03/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Công nghệ | Lịch Sử | Vật lí | Ngữ văn | Vật lí |
| 2 | Ngữ văn | Tin học | Công nghệ | Toán | Ngoại ngữ | GDTC |
| 3 | Tin học | Toán | Hóa học | Hóa học | GDTC | HĐTN |
| 4 | Ngoại ngữ | GD QP-AN | Vật lí | Ngữ văn | GDĐP | Ngữ văn |
| 5 | HĐTN | Ngoại ngữ | Toán | HĐTN | Lịch Sử | Toán |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 11A11 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 03/03/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Ngữ văn | HĐTN | Ngoại ngữ | Ngữ văn | GD QP-AN |
| 2 | Công nghệ | GDKT-PL | Công nghệ | Lịch Sử | HĐTN | Toán |
| 3 | GDKT-PL | HĐTN | Lịch Sử | GDTC | Ngoại ngữ | GDĐP |
| 4 | CĐ Địa | Sinh học | GDTC | Ngữ văn | Địa Lí | Ngữ văn |
| 5 | Địa Lí | Toán | Ngoại ngữ | Toán | Toán | Sinh học |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 11A12 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 03/03/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | GD QP-AN | GDTC | HĐTN | Lịch Sử | HĐTN |
| 2 | GDTC | Ngữ văn | Tin học | GDKT-PL | Ngữ văn | Vật lí |
| 3 | Địa Lí | Địa Lí | Vật lí | Toán | Vật lí | Ngữ văn |
| 4 | Ngoại ngữ | HĐTN | Toán | Lịch Sử | Ngoại ngữ | Toán |
| 5 | Ngữ văn | Toán | GDKT-PL | Ngoại ngữ | GDĐP | Tin học |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 11A13 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 03/03/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Vật lí | GD QP-AN | Ngoại ngữ | HĐTN | Vật lí |
| 2 | Ngữ văn | Ngoại ngữ | HĐTN | HĐTN | GDKT-PL | Ngữ văn |
| 3 | GDTC | Tin học | Ngữ văn | Vật lí | Toán | Ngoại ngữ |
| 4 | GDKT-PL | Ngữ văn | Lịch Sử | GDTC | Lịch Sử | Toán |
| 5 | GDĐP | Toán | Tin học | Toán | Địa Lí | Địa Lí |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 11A14 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 03/03/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Tin học | Vật lí | GD QP-AN | Ngữ văn | Ngoại ngữ |
| 2 | Ngữ văn | Lịch Sử | GDĐP | Địa Lí | Lịch Sử | HĐTN |
| 3 | Vật lí | GDTC | GDKT-PL | Ngữ văn | Tin học | Vật lí |
| 4 | GDTC | Địa Lí | HĐTN | Toán | Toán | Ngữ văn |
| 5 | Ngoại ngữ | Ngoại ngữ | Toán | HĐTN | GDKT-PL | Toán |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 11A2 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 03/03/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Địa Lí | HĐTN | Toán | GDTC | Địa Lí |
| 2 | Hóa học | HĐTN | Vật lí | Ngữ văn | HĐTN | Vật lí |
| 3 | Sinh học | Sinh học | GDTC | Ngoại ngữ | Hóa học | GDĐP |
| 4 | Vật lí | Toán | Ngoại ngữ | Lịch Sử | Lịch Sử | GD QP-AN |
| 5 | Ngoại ngữ | Ngữ văn | Toán | Hóa học | Toán | Ngữ văn |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 11A3 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 03/03/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Hóa học | Lịch Sử | Địa Lí | GDTC | Ngữ văn |
| 2 | Toán | Ngoại ngữ | GD QP-AN | Ngữ văn | Ngữ văn | Sinh học |
| 3 | HĐTN | Toán | Vật lí | GDTC | GDĐP | Toán |
| 4 | Lịch Sử | Vật lí | Địa Lí | Toán | Hóa học | Vật lí |
| 5 | Sinh học | HĐTN | Hóa học | Ngoại ngữ | HĐTN | Ngoại ngữ |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 11A4 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 03/03/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | HĐTN | Tin học | Ngữ văn | Hóa học | Hóa học |
| 2 | Toán | Toán | Vật lí | GDTC | Ngữ văn | Ngữ văn |
| 3 | GDTC | Vật lí | HĐTN | GDKT-PL | Ngoại ngữ | Vật lí |
| 4 | GD QP-AN | Hóa học | Toán | Ngoại ngữ | HĐTN | Ngoại ngữ |
| 5 | GDKT-PL | Lịch Sử | Lịch Sử | GDĐP | Tin học | Toán |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 11A5 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 03/03/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Ngữ văn | GDTC | GDKT-PL | GDKT-PL | GDTC |
| 2 | HĐTN | Vật lí | Toán | Lịch Sử | HĐTN | GDĐP |
| 3 | Vật lí | Ngoại ngữ | GD QP-AN | Hóa học | Hóa học | Toán |
| 4 | Ngoại ngữ | Toán | Ngữ văn | HĐTN | Ngữ văn | Tin học |
| 5 | Hóa học | Tin học | Lịch Sử | Toán | Ngoại ngữ | Vật lí |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 11A6 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 03/03/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Hóa học | Toán | Lịch Sử | Ngoại ngữ | Vật lí |
| 2 | Sinh học | GDTC | Lịch Sử | Ngữ văn | GDTC | GD QP-AN |
| 3 | Ngữ văn | Ngoại ngữ | Vật lí | GDĐP | Ngữ văn | Toán |
| 4 | HĐTN | Toán | HĐTN | Hóa học | Vật lí | Sinh học |
| 5 | Ngoại ngữ | Công nghệ | Công nghệ | HĐTN | Toán | Ngữ văn |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 11A7 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 03/03/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | HĐTN | Vật lí | Hóa học | HĐTN | Ngoại ngữ |
| 2 | Lịch Sử | Lịch Sử | Hóa học | Ngoại ngữ | GDTC | Toán |
| 3 | Ngữ văn | Toán | Toán | Toán | Ngữ văn | Tin học |
| 4 | GDĐP | Công nghệ | Tin học | GDTC | GD QP-AN | Công nghệ |
| 5 | Ngoại ngữ | Ngữ văn | Ngữ văn | HĐTN | Vật lí | Vật lí |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 11A8 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 03/03/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Vật lí | Vật lí | GDTC | HĐTN | Tin học |
| 2 | GDĐP | Toán | HĐTN | Vật lí | Ngoại ngữ | Ngữ văn |
| 3 | Toán | Ngữ văn | Công nghệ | Ngoại ngữ | Lịch Sử | GDTC |
| 4 | Ngữ văn | Ngoại ngữ | GD QP-AN | Hóa học | Toán | Lịch Sử |
| 5 | Tin học | HĐTN | Hóa học | Ngữ văn | Công nghệ | Toán |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 11A9 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 03/03/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Ngoại ngữ | Công nghệ | Ngữ văn | Tin học | Công nghệ |
| 2 | HĐTN | HĐTN | GDTC | GDTC | GD QP-AN | Ngoại ngữ |
| 3 | Vật lí | Lịch Sử | Toán | Ngoại ngữ | Ngữ văn | Vật lí |
| 4 | Tin học | Vật lí | HĐTN | Hóa học | Toán | Toán |
| 5 | Lịch Sử | Toán | Ngữ văn | GDĐP | Hóa học | Ngữ văn |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 12A1 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 03/03/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Toán | Ngoại ngữ | Hóa học | Vật lí | Lịch Sử |
| 2 | Toán | Vật lí | Hóa học | GDTC | Sinh học | Vật lí |
| 3 | GDTC | Hóa học | GD QP-AN | Toán | Ngữ văn | HĐTN |
| 4 | Tin học | Tin học | Ngữ văn | Ngữ văn | Ngoại ngữ | GDĐP |
| 5 | HĐTN | Sinh học | HĐTN | Ngoại ngữ | | Toán |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 12A10 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 03/03/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | GDĐP | GDTC | Ngữ văn | Công nghệ | Địa Lí |
| 2 | GDTC | Ngữ văn | Công nghệ | Toán | Ngữ văn | HĐTN |
| 3 | Lịch Sử | Sinh học | HĐTN | Ngoại ngữ | Vật lí | GD QP-AN |
| 4 | Ngoại ngữ | Địa Lí | Toán | Sinh học | HĐTN | Vật lí |
| 5 | Toán | Toán | Ngữ văn | Vật lí | | Ngoại ngữ |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 12A11 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 03/03/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Ngữ văn | Công nghệ | Toán | Hóa học | GDTC |
| 2 | GDKT-PL | HĐTN | Địa Lí | GD QP-AN | HĐTN | Toán |
| 3 | Lịch Sử | Công nghệ | Ngữ văn | Ngoại ngữ | Ngoại ngữ | Ngoại ngữ |
| 4 | HĐTN | Hóa học | GDĐP | Hóa học | GDTC | Địa Lí |
| 5 | Ngữ văn | Toán | Toán | Ngữ văn | | GDKT-PL |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 12A12 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 03/03/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Hóa học | Ngữ văn | Ngoại ngữ | HĐTN | Lịch Sử |
| 2 | HĐTN | GDĐP | GDTC | Địa Lí | Công nghệ | GDTC |
| 3 | GD QP-AN | Ngữ văn | Hóa học | Toán | GDKT-PL | GDKT-PL |
| 4 | Ngữ văn | Toán | Ngoại ngữ | HĐTN | Ngoại ngữ | Ngữ văn |
| 5 | Toán | Công nghệ | Địa Lí | Hóa học | | Toán |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 12A2 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 03/03/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Toán | Toán | GDTC | Sinh học | Sinh học |
| 2 | Tin học | GD QP-AN | Vật lí | GDĐP | Ngoại ngữ | Ngoại ngữ |
| 3 | Toán | HĐTN | Ngoại ngữ | Hóa học | HĐTN | GDTC |
| 4 | Hóa học | Lịch Sử | HĐTN | Vật lí | Hóa học | Vật lí |
| 5 | Ngữ văn | Ngữ văn | Tin học | Toán | | Ngữ văn |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 12A3 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 03/03/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | GD QP-AN | Ngoại ngữ | Toán | HĐTN | Vật lí |
| 2 | Sinh học | Vật lí | Tin học | Hóa học | Toán | Sinh học |
| 3 | Hóa học | Tin học | Ngữ văn | GDTC | GDTC | Ngoại ngữ |
| 4 | CĐ Toán | Ngữ văn | Hóa học | Ngoại ngữ | Ngữ văn | HĐTN |
| 5 | GDĐP | Toán | HĐTN | Vật lí | | Lịch Sử |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 12A4 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 03/03/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Sinh học | Tin học | Ngoại ngữ | GD QP-AN | Toán |
| 2 | HĐTN | Toán | Ngoại ngữ | Toán | GDTC | Hóa học |
| 3 | Vật lí | Hóa học | HĐTN | Sinh học | Ngoại ngữ | Lịch Sử |
| 4 | Toán | GDĐP | Ngữ văn | HĐTN | Vật lí | GDTC |
| 5 | Hóa học | Tin học | Vật lí | Ngữ văn | | Ngữ văn |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 12A5 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 03/03/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | HĐTN | Hóa học | HĐTN | GDTC | GDKT-PL |
| 2 | Ngữ văn | Toán | GDĐP | Vật lí | Vật lí | Ngoại ngữ |
| 3 | GDKT-PL | GD QP-AN | Toán | Hóa học | Ngữ văn | Ngữ văn |
| 4 | Vật lí | GDTC | Ngoại ngữ | Toán | Toán | Lịch Sử |
| 5 | Hóa học | Công nghệ | HĐTN | Ngoại ngữ | | Công nghệ |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 12A6 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 03/03/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Lịch Sử | Ngữ văn | Vật lí | HĐTN | Ngoại ngữ |
| 2 | Ngoại ngữ | Toán | HĐTN | Toán | Hóa học | Công nghệ |
| 3 | Toán | GD QP-AN | GDTC | GDTC | Ngoại ngữ | Toán |
| 4 | Ngữ văn | Ngữ văn | GDKT-PL | GDĐP | Công nghệ | HĐTN |
| 5 | Vật lí | Hóa học | Hóa học | GDKT-PL | | Vật lí |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 12A7 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 03/03/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Địa Lí | GDKT-PL | GDTC | Ngoại ngữ | Ngữ văn |
| 2 | Toán | GD QP-AN | Ngoại ngữ | Vật lí | GDKT-PL | GDTC |
| 3 | Tin học | Toán | Tin học | Toán | Toán | Ngoại ngữ |
| 4 | Ngữ văn | HĐTN | Vật lí | Ngữ văn | HĐTN | GDĐP |
| 5 | Địa Lí | Lịch Sử | Ngữ văn | HĐTN | | Vật lí |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 12A8 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 03/03/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | Tin học | Ngữ văn | Ngữ văn | GDTC | Ngoại ngữ |
| 2 | Vật lí | HĐTN | Ngoại ngữ | Ngoại ngữ | Ngữ văn | Ngữ văn |
| 3 | GDTC | Toán | Địa Lí | HĐTN | HĐTN | Địa Lí |
| 4 | GDĐP | Vật lí | Toán | GD QP-AN | Vật lí | Toán |
| 5 | Tin học | GDKT-PL | GDKT-PL | Toán | | Lịch Sử |
| | | | | | | | |
| THỜI KHÓA BIỂU LỚP 12A9 NĂM HỌC 2024-2025 ÁP DỤNG TỪ NGÀY 03/03/2025 |
| Buổi | Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
| S | 1 | SHL | GDTC | Vật lí | GDTC | Toán | GD QP-AN |
| 2 | Địa Lí | Tin học | Ngữ văn | Ngữ văn | HĐTN | GDKT-PL |
| 3 | Ngữ văn | Địa Lí | HĐTN | Ngoại ngữ | Lịch Sử | Vật lí |
| 4 | HĐTN | Toán | Tin học | GDĐP | GDKT-PL | Toán |
| 5 | CĐ Toán | Ngữ văn | Ngoại ngữ | Vật lí | | Ngoại ngữ |
Tin mới
THÔNG BÁO LỊCH NGHỈ TẾT NGUYÊN ĐÁN 2026(02/02/2026)
QUYẾT ĐỊNH PHÊ DUYỆT KẾ HOẠCH TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 TRUNG HỌC PHỔ THÔNG TỈNH HƯNG YÊN NĂM HỌC 2026-2027(29/01/2026)
TRƯỜNG THPT MỸ HÀO VINH DANH HỌC SINH VÀ CÁC THẦY CÔ HƯỚNG DẪN HỌC SINH ĐẠT GIẢI TRONG KỲ THI CHỌN HỌC SINH GIỎI CẤP TỈNH THPT NĂM HỌC 2025-2026(19/01/2026)
HỌC SINH TRƯỜNG THPT MỸ HÀO ĐOẠT GIẢI TRONG KỲ THI CHỌN HỌC SINH GIỎI QUỐC GIA THPT NĂM HỌC 2025 - 2026(19/01/2026)
HỌC SINH TRƯỜNG THPT MỸ HÀO ĐẠT KẾT QUẢ CAO TRONG KỲ THI CHỌN HỌC SINH GIỎI CẤP TỈNH NĂM HỌC 2025-2026(17/01/2026)
THỜI KHÓA BIỂU SỐ 9 NĂM HỌC 2025-2026 (DÀNH CHO GIÁO VIÊN)(16/01/2026)
THỜI KHÓA BIỂU SỐ 9 NĂM HỌC 2025-2026 (DÀNH CHO HỌC SINH)(16/01/2026)
THÔNG BÁO LỊCH NGHỈ TẾT DƯƠNG LỊCH 2026(30/12/2025)
HỘI THAO GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG – AN NINH TRƯỜNG THPT MỸ HÀO: SỐNG LẠI HÀO KHÍ CÁCH MẠNG GIỮA THỜI ĐẠI MỚI(20/12/2025)
CÔNG TY DORCO TRAO HỌC BỔNG CHO HỌC SINH CÓ THÀNH TÍCH HỌC TẬP TỐT CỦA TRƯỜNG THPT MỸ HÀO LẦN THỨ NHẤT NĂM HỌC 2025 – 2026(18/12/2025)
HỌC SINH TRƯỜNG THPT MỸ HÀO ĐẠT THÀNH TÍCH CAO TẠI CUỘC THI KHOA HỌC KỸ THUẬT DÀNH CHO HỌC SINH TRUNG HỌC TỈNH HƯNG YÊN, NĂM HỌC 2025-2026(14/12/2025)
THỜI KHÓA BIỂU SỐ 8 NĂM HỌC 2025-2026 (DÀNH CHO HỌC SINH)(12/12/2025)
THỜI KHÓA BIỂU SỐ 8 NĂM HỌC 2025-2026 (DÀNH CHO GIÁO VIÊN)(12/12/2025)
Hành trình thiện nguyện: từ trường THPT Mỹ Hào (Hưng Yên) đến Trường THPT Lục Khu (Cao Bằng)(08/12/2025)
HỘI THẢO VỀ CHỦ ĐỀ ỨNG DỤNG TRÍ TUỆ NHÂN TẠO (AI) TRONG DẠY HỌC VÀ KIỂM TRA ĐÁNH GIÁ(28/11/2025)
THỜI KHÓA BIỂU SỐ 7 NĂM HỌC 2025-2026 (DÀNH CHO HỌC SINH)(28/11/2025)
THỜI KHÓA BIỂU SỐ 7 NĂM HỌC 2025-2026 (DÀNH CHO GIÁO VIÊN)(28/11/2025)
LỄ KỈ NIỆM 43 NĂM NGÀY NHÀ GIÁO VIỆT NAM CỦA TRƯỜNG THPT MỸ HÀO(20/11/2025)
HỘI CHỢ TỪ THIỆN– TRƯỜNG THPT MỸ HÀO LAN TỎA YÊU THƯƠNG(19/11/2025)
HỘI THI GIÁO VIÊN DẠY GIỎI TRƯỜNG THPT MỸ HÀO NĂM HỌC 2025-2026(15/11/2025)
THỜI KHÓA BIỂU SỐ 6 BUỔI 1 NĂM HỌC 2025-2026 (DÀNH CHO HỌC SINH)(07/11/2025)
THỜI KHÓA BIỂU SỐ 6 BUỔI 1 NĂM HỌC 2025-2026 (DÀNH CHO GIÁO VIÊN)(07/11/2025)
HỘI NGHỊ CÁN BỘ, VIÊN CHỨC VÀ NGƯỜI LAO ĐỘNG TRƯỜNG THPT MỸ HÀO, NĂM HỌC 2025-2026(30/10/2025)
CUỘC THI KHOA HỌC KỸ THUẬT DÀNH CHO HỌC SINH NĂM HỌC 2025–2026(20/10/2025)
THỜI KHÓA BIỂU SỐ 5 BUỔI 1 NĂM HỌC 2025-2026 (DÀNH CHO HỌC SINH)(17/10/2025)
THỜI KHÓA BIỂU SỐ 5 BUỔI 1 NĂM HỌC 2025-2026 (DÀNH CHO GIÁO VIÊN)(17/10/2025)
THẦY VÀ TRÒ TRƯỜNG THPT MỸ HÀO CHUNG TAY ỦNG HỘ ĐỒNG BÀO VƯỢT QUA BÃO LŨ(13/10/2025)
TRẢI NGHIỆM KHÔNG GIAN “VUI TẾT TRUNG THU NĂM 2025”(06/10/2025)
Cuộc thi Hùng biện tiếng Anh năm 2025 (My Hao English Speaking Contest 2025)(04/10/2025)
TRƯỜNG THPT MỸ HÀO HƯỞNG ỨNG THỬ THÁCH “S-RACE SCHOOL ONLINE 2025”(02/10/2025)
THỜI KHÓA BIỂU SỐ 4 BUỔI 1 NĂM HỌC 2025-2026 (DÀNH CHO HỌC SINH)(04/10/2025)
THỜI KHÓA BIỂU SỐ 4 BUỔI 1 NĂM HỌC 2025-2026 (DÀNH CHO GIÁO VIÊN)(04/10/2025)
Chương trình công tác tháng 10 năm học 2025-2026(29/09/2025)
THỜI KHÓA BIỂU SỐ 3 BUỔI 1 NĂM HỌC 2025-2026 (DÀNH CHO GIÁO VIÊN)(26/09/2025)
THỜI KHÓA BIỂU SỐ 3 BUỔI 1 NĂM HỌC 2025-2026 (DÀNH CHO HỌC SINH)(26/09/2025)
THÔNG BÁO VỀ VIỆC THỰC HIỆN CÁC KHOẢN THU ĐẦU NĂM HỌC 2025-2026(24/09/2025)
CHƯƠNG TRÌNH TUYÊN TRUYỀN GIÁO DỤC PHÁP LUẬT VỀ AN TOÀN GIAO THÔNG VÀ PHÒNG CHỐNG BẠO LỰC HỌC ĐƯỜNG(22/09/2025)
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI 1 SỐ 2 NĂM HỌC 2025-2026 (DÀNH CHO GIÁO VIÊN)(20/09/2025)
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI 1 SỐ 2 NĂM HỌC 2025-2026 (DÀNH CHO HỌC SINH)(20/09/2025)
HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM HƯỚNG TỚI KỶ NIỆM 80 NĂM CÁCH MẠNG THÁNG TÁM THÀNH CÔNG VÀ QUỐC KHÁNH 2/9(15/09/2025)
SINH HOẠT ĐẢNG BỘ THÁNG 9 CỦA ĐẢNG BỘ TRƯỜNG THPT MỸ HÀO(07/09/2025)
LỄ KHAI GIẢNG NĂM HỌC 2025 – 2026(05/09/2025)
THỜI KHÓA BIỂU SỐ 1 NĂM HỌC 2025-2026 (DÀNH CHO GIÁO VIÊN)(03/09/2025)
THỜI KHÓA BIỂU SỐ 1 NĂM HỌC 2025-2026 (DÀNH CHO HỌC SINH)(03/09/2025)
HƯỚNG DẪN PHÚC KHẢO BÀI THI KỲ THI TỐT NGHIỆP THPT NĂM 2025(17/07/2025)
THÔNG BÁO THỜI GIAN VÀ ĐỊA CHỈ TRA CỨU ĐIỂM THI TN THPT NĂM 2025(16/07/2025)
KẾ HOẠCH NHẬP HỌC CHO HỌC SINH LỚP 10 NĂM HỌC 2025-2026(19/06/2025)
THÔNG BÁO VỀ VIỆC NHẬP HỌC CỦA HỌC SINH TRÚNG TUYỂN VÀO LỚP 10 NĂM HỌC 2025-2026(18/06/2025)
PHIẾU ĐĂNG KÍ NGUYỆN VỌNG TỔ HỢP MÔN HỌC LỰA CHỌN(17/06/2025)
THÔNG BÁO V/V PHÚC KHẢO ĐIỂM BÀI THI VÀ ĐĂNG KÍ XÉT TUYỂN ĐỢT 2 KỲ THI TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 THPT NĂM HỌC 2025-2026(13/06/2025)
THÔNG BÁO ĐIỂM CHUẨN TRÚNG TUYỂN KỲ THI TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 THPT NĂM HỌC 2025-2026(13/06/2025)
LỄ TỔNG KẾT NĂM HỌC 2024-2025 TRƯỜNG THPT MỸ HÀO(26/05/2025)
QUY CHẾ XẾP LỚP HỌC SINH LỚP 10 THEO NHÓM NĂM HỌC 2025-2026(17/04/2025)
Tổng Bí thư: Tập trung giải quyết dứt điểm 220 vụ việc khiếu nại, tố cáo kéo dài trong quý II/2025(17/05/2025)
Công ty Dorco Vina trao học bổng lần thứ 2, năm học 2024-2025 cho học sinh trường THPT Mỹ Hào(12/05/2025)
Tuyên truyền về phòng chống HIV/AIDS cho học sinh(12/05/2025)
Tổng Bí thư Tô Lâm: Nước Việt Nam là một, dân tộc Việt Nam là mộ(05/05/2025)
THỜI KHÓA BIỂU - LẦN 9 NH 2024-2025 (Dành cho HS)(18/04/2025)
THỜI KHÓA BIỂU - LẦN 9 NH 2024-2025 (Dành cho GV)(18/04/2025)
QUYẾT ĐỊNH THÀNH LẬP HỘI ĐỒNG TUYỂN SINH VÀO LỚP 10 NĂM HỌC 2025-2026(14/04/2025)
THỜI KHÓA BIỂU - LẦN 8 NH 2024-2025 (Dành cho HS)(10/04/2025)
THỜI KHÓA BIỂU - LẦN 8 NH 2024-2025 (Dành cho GV)(10/04/2025)
KẾ HOẠCH TỔ CHỨC DẠY HỌC LỚP 10 NĂM HỌC 2025-2026(10/04/2025)
KẾ HOẠCH TUYỂN SINH LỚP 10 NĂM HỌC 2025-2026(10/04/2025)
HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM TÌM HIỂU CÁC DI TÍCH LỊCH SỬ TẠI ĐỊA PHƯƠNG(09/04/2025)
HỘI THẢO CỦA TRƯỜNG THPT MỸ HÀO VỀ THI TỐT NGHIỆP VÀ XÉT TUYỂN ĐẠI HỌC NĂM 2025(05/04/2025)
LỄ KỶ NIỆM NGÀY 26 THÁNG 3 NĂM 2025(28/03/2025)
NGÀY HỘI STEM NĂM HỌC 2024-2025(28/03/2025)
KẾT LUẬN THANH TRA TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG MỸ HÀO, NĂM HỌC 2024-2025(25/03/2025)
Học sinh trường THPT Mỹ Hào tham dự Cuộc thi Khoa học kỹ thuật cấp quốc gia dành cho học sinh trung học năm học 2024-2025(21/03/2025)
CUỘC THI 'VŨ ĐIỆU SẮC MÀU'(22/03/2025)
GIẢI BÓNG CHUYỀN HƠI DÀNH CHO HỌC SINH NĂM HỌC 2024-2025(10/03/2025)
HỘI NGHỊ TUYÊN DƯƠNG, KHEN THƯỞNG HỌC SINH ĐẠT GIẢI, GIÁO VIÊN CÓ HỌC SINH ĐẠT GIẢI HỌC SINH GIỎI CẤP TỈNH NĂM HỌC 2024-2025(14/03/2025)
KẾ HOẠCH THỰC HIỆN CÔNG TÁC PHÒNG, CHỐNG THAM NHŨNG, TIÊU CỰC NĂM 2025(18/03/2025)